bách chu niên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian một trăm năm: "Bách chu niên" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một thế kỷ, tức là khoảng thời gian kéo dài một trăm năm.
- Dịp kỷ niệm một trăm năm: Từ này cũng thường được dùng để chỉ lễ kỷ niệm một sự kiện tròn một trăm năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm nay, trường Đại học Tổng hợp kỷ niệm bách chu niên thành lập. (Năm nay, trường Đại học Tổng hợp kỷ niệm một trăm năm thành lập.)
- Sự kiện bách chu niên ngày sinh của nhà cách mạng được tổ chức long trọng. (Sự kiện kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của nhà cách mạng được tổ chức long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ bách chu niên": Buổi lễ kỷ niệm tròn một trăm năm của một sự kiện, tổ chức hoặc cá nhân.
- Lễ bách chu niên thành lập viện nghiên cứu thu hút nhiều học giả. (Lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập viện nghiên cứu thu hút nhiều học giả.)
Biến thể và từ gần giống
Thế kỷ (danh từ): Khoảng thời gian một trăm năm. Đây là từ thuần Việt thông dụng hơn, thường dùng thay cho "bách chu niên" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
- Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều biến động. (Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều biến động.)
Kỷ niệm 100 năm (cụm danh từ): Cách diễn đạt phổ biến và dễ hiểu hơn cho "bách chu niên".
- Lễ kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông. (Lễ kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Bách niên: Một từ Hán Việt khác cũng có nghĩa là một trăm năm.
- Một thế kỷ: Cách nói thuần Việt, rõ nghĩa và phổ biến nhất.
Lưu ý sử dụng
- "Bách chu niên" là một từ cổ, ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta ưu tiên dùng các từ như "thế kỷ" hoặc cụm từ "kỷ niệm 100 năm" để dễ hiểu hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính lịch sử, trang trọng hoặc trong tên gọi các sự kiện kỷ niệm long trọng.